| .. |
|
achievement
|
b44491d6a0
修改顺序
|
2 năm trước cách đây |
|
activity
|
1b0dca3c61
任务模块由权限控制
|
2 năm trước cách đây |
|
clockIn
|
df6bf39cef
日期范围修改不拉取更新记录
|
2 năm trước cách đây |
|
contacts
|
1ead0844db
联系人传递群组id
|
2 năm trước cách đây |
|
contract
|
f87df4dbf6
新增直销客户协议,经销合作协议配合修改
|
2 năm trước cách đây |
|
finishforecast
|
1b0dca3c61
任务模块由权限控制
|
2 năm trước cách đây |
|
forecast
|
abc1cede1c
适配低版本调试库
|
3 năm trước cách đây |
|
invoiceforecast
|
1b0dca3c61
任务模块由权限控制
|
2 năm trước cách đây |
|
offers
|
c575f8799d
修改选择客户经销商合作伙伴范围
|
2 năm trước cách đây |
|
opponent
|
1b0dca3c61
任务模块由权限控制
|
2 năm trước cách đây |
|
options
|
62772304ff
逻辑调整
|
3 năm trước cách đây |
|
project
|
fa63814552
项目商机海盐定制字段
|
2 năm trước cách đây |
|
public
|
b2945943cd
增加禁用条件判断
|
2 năm trước cách đây |
|
publicClue
|
57bafdc316
线索管理/公海线索功能权限修改
|
2 năm trước cách đây |
|
publicCustomer
|
57bafdc316
线索管理/公海线索功能权限修改
|
2 năm trước cách đây |
|
report
|
98bc190dec
时间筛选字段修改
|
2 năm trước cách đây |
|
saleAdmin
|
57bafdc316
线索管理/公海线索功能权限修改
|
2 năm trước cách đây |
|
saleClue
|
6fde576151
海盐站点特殊定制字段
|
2 năm trước cách đây |
|
salesForecasting
|
abc1cede1c
适配低版本调试库
|
3 năm trước cách đây |
|
salesHourglass
|
604e080963
销售漏斗接收到数据删除最后一条
|
2 năm trước cách đây |
|
select
|
f87df4dbf6
新增直销客户协议,经销合作协议配合修改
|
2 năm trước cách đây |
|
setclient
|
57bafdc316
线索管理/公海线索功能权限修改
|
2 năm trước cách đây |
|
target
|
a679c31ebb
销售目标实际完成改为数据金额
|
2 năm trước cách đây |
|
work
|
1bda568c44
关联页数据改为关联应用数据支持跳转
|
2 năm trước cách đây |